VIETNAMESE

thiệt hại về người và của

Tổn thất toàn diện

word

ENGLISH

Human and Property Loss

  
NOUN

/ˈhjuːmən ənd ˈprɒpəti lɒs/

Comprehensive Loss

Thiệt hại về người và của là sự tổn thất liên quan đến sinh mạng và tài sản.

Ví dụ

1.

Các cơ quan chức năng đang đánh giá thiệt hại về người và của.

Authorities are assessing the human and property loss.

2.

Tai nạn đã gây ra thiệt hại về người và của.

The accident resulted in human and property loss.

Ghi chú

Thiệt hại về người và của là một từ vựng thuộc lĩnh vực xã hội và kinh tế, chỉ tổn thất về con người và tài sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Casualties - Tổn thất về người Ví dụ: The earthquake caused significant casualties and property damage. (Trận động đất gây tổn thất lớn về người và thiệt hại tài sản.) check Material Damage - Thiệt hại vật chất Ví dụ: Floods often lead to extensive material damage. (Lũ lụt thường dẫn đến thiệt hại vật chất nghiêm trọng.) check Disaster Impact - Tác động của thảm họa Ví dụ: Disaster impact is measured by human and property loss. (Tác động của thảm họa được đo lường qua thiệt hại về người và của.)