VIETNAMESE

thiệt hại cho

Tổn thất với

word

ENGLISH

Damage to

  
VERB

/ˈdæmɪʤ tuː/

Harm to

Thiệt hại cho là sự tổn thất gây ra đối với ai hoặc cái gì.

Ví dụ

1.

Thiệt hại cho tài sản được ước tính lên tới hàng triệu.

Damage to property was estimated at millions.

2.

Cơn bão đã gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng.

The storm caused significant damage to crops.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Damage to nhé!

check Harm to – Gây hại cho

Phân biệt: Harm to nhấn mạnh vào tác động tiêu cực gây ảnh hưởng đến sức khỏe, môi trường hoặc tình trạng của một đối tượng nào đó, thường dùng trong bối cảnh con người hoặc sinh vật sống.

Ví dụ: Air pollution causes significant harm to human health. (Ô nhiễm không khí gây hại đáng kể cho sức khỏe con người.)

check Destruction of – Sự phá hủy của

Phân biệt: Destruction of nhấn mạnh vào mức độ thiệt hại nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự hủy diệt hoặc mất hoàn toàn của một vật thể hoặc khu vực.

Ví dụ: The wildfire led to the destruction of thousands of hectares of forest. (Đám cháy rừng đã dẫn đến sự phá hủy hàng nghìn hecta rừng.)

check Deterioration of – Sự xuống cấp của

Phân biệt: Deterioration of tập trung vào quá trình suy giảm hoặc xuống cấp dần dần của một thứ gì đó theo thời gian, có thể áp dụng cho cơ sở hạ tầng, sức khỏe hoặc điều kiện môi trường.

Ví dụ: Poor maintenance caused the deterioration of the building's structure. (Việc bảo trì kém đã gây ra sự xuống cấp của cấu trúc tòa nhà.)