VIETNAMESE

sự tranh cãi

tranh luận, cãi vã

word

ENGLISH

Argument

  
NOUN

/ˈɑrɡjəmənt/

Dispute, quarrel, controversy

“Sự tranh cãi” là cuộc thảo luận gay gắt hoặc bất đồng giữa các bên.

Ví dụ

1.

Cuộc tranh cãi của họ kéo dài một tiếng đồng hồ.

Their argument lasted for an hour.

2.

Cuộc tranh cãi đã được giải quyết nhanh chóng.

The argument was resolved quickly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của argument nhé! check Dispute Phân biệt: Dispute mang nghĩa sự tranh chấp hoặc cãi vã. Ví dụ: The dispute between the neighbors escalated quickly. (Cuộc tranh chấp giữa những người hàng xóm leo thang nhanh chóng.) check Debate Phân biệt: Debate mang nghĩa cuộc tranh luận, thường mang tính chính thức. Ví dụ: The debate lasted for several hours. (Cuộc tranh luận kéo dài trong nhiều giờ.) check Quarrel Phân biệt: Quarrel mang nghĩa cãi vã hoặc tranh cãi, thường mang tính cá nhân. Ví dụ: They had a quarrel over a minor issue. (Họ cãi nhau về một vấn đề nhỏ nhặt.)