VIETNAMESE

thị trường mới nổi

thị trường phát triển

word

ENGLISH

emerging market

  
NOUN

/ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/

growth market

“Thị trường mới nổi” là thị trường đang phát triển với tiềm năng tăng trưởng cao.

Ví dụ

1.

Thị trường mới nổi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Emerging markets drive global economic growth.

2.

Các nhà đầu tư bị thu hút bởi thị trường mới nổi.

Investors are attracted to emerging markets.

Ghi chú

Thị trường mới nổi là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và đầu tư. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Developing Economy - Nền kinh tế đang phát triển Ví dụ: Emerging markets often have rapidly growing developing economies. (Thị trường mới nổi thường có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.) check Foreign Investment - Đầu tư nước ngoài Ví dụ: Foreign investment is a significant driver in emerging markets. (Đầu tư nước ngoài là động lực quan trọng ở các thị trường mới nổi.) check Market Volatility - Biến động thị trường Ví dụ: Emerging markets are known for their higher levels of market volatility. (Thị trường mới nổi nổi tiếng với mức độ biến động thị trường cao hơn.)