VIETNAMESE

thị trường bão hòa

thị trường đầy đủ

word

ENGLISH

saturated market

  
NOUN

/ˈsætʃəˌreɪtɪd ˈmɑːrkɪt/

full market

“Thị trường bão hòa” là thị trường mà nhu cầu về sản phẩm hoặc dịch vụ không còn tăng trưởng.

Ví dụ

1.

Cần có chiến lược mới trong một thị trường bão hòa.

New strategies are needed in a saturated market.

2.

Thị trường bão hòa làm gia tăng sự cạnh tranh.

A saturated market makes competition intense.

Ghi chú

Thị trường bão hòa là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh doanh và kinh tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Market Saturation - Bão hòa thị trường Ví dụ: A saturated market leaves little room for new competitors. (Một thị trường bão hòa để lại ít không gian cho các đối thủ mới.) check Competitive Pressure - Áp lực cạnh tranh Ví dụ: Competitive pressure increases in a saturated market. (Áp lực cạnh tranh gia tăng trong một thị trường bão hòa.) check Product Differentiation - Sự khác biệt hóa sản phẩm Ví dụ: Product differentiation helps companies thrive in saturated markets. (Sự khác biệt hóa sản phẩm giúp các công ty phát triển trong thị trường bão hòa.)