VIETNAMESE

thị trường âm nhạc

ngành công nghiệp âm nhạc

word

ENGLISH

music market

  
NOUN

/ˈmjuːzɪk ˈmɑːrkɪt/

music industry

“Thị trường âm nhạc” là ngành công nghiệp sản xuất, phân phối, và tiêu thụ các sản phẩm âm nhạc.

Ví dụ

1.

Các nền tảng phát trực tuyến đã thay đổi thị trường âm nhạc.

Streaming platforms have transformed the music market.

2.

Thị trường âm nhạc đang phát triển nhanh chóng.

The music market is growing rapidly.

Ghi chú

Thị trường âm nhạc là một từ vựng thuộc lĩnh vực giải trí và kinh tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Streaming Services - Dịch vụ phát trực tuyến Ví dụ: Streaming services dominate the global music market. (Dịch vụ phát trực tuyến chiếm lĩnh thị trường âm nhạc toàn cầu.) check Record Label - Hãng thu âm Ví dụ: Record labels play a significant role in the music market. (Các hãng thu âm đóng vai trò quan trọng trong thị trường âm nhạc.) check Music Royalties - Tiền bản quyền âm nhạc Ví dụ: Artists earn a portion of music royalties from market sales. (Các nghệ sĩ nhận một phần tiền bản quyền âm nhạc từ doanh số thị trường.)