VIETNAMESE

thị phi

word

ENGLISH

controversy

  
NOUN

/ˈkɑntrəˌvɜrsi/

scandal

"Thị phi" là sự tranh cãi, chỉ trích hoặc các vấn đề gây ra sự bàn tán và tranh luận trong xã hội.

Ví dụ

1.

Vụ việc này đã trở thành tâm điểm của thị phi trong suốt cả tuần qua.

This case has become the center of controversy for the last week.

2.

Sự việc gây ra nhiều thị phi không chỉ trong giới truyền thông mà còn trên mạng xã hội.

The incident caused controversy not only in the media but also on social media.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ controversy khi nói hoặc viết nhé! check Public controversy – Cuộc tranh cãi công khai Ví dụ: The new policy sparked public controversy and debate. (Chính sách mới đã gây ra một cuộc tranh cãi công khai và tranh luận.) check Controversial issue – Vấn đề gây tranh cãi Ví dụ: Climate change is a controversial issue that divides opinions. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề gây tranh cãi và làm phân chia quan điểm.) check Subject of controversy – Đề tài gây tranh cãi Ví dụ: The election results became the subject of controversy for weeks. (Kết quả bầu cử đã trở thành đề tài gây tranh cãi trong nhiều tuần.) check Controversial debate – Cuộc tranh luận gây tranh cãi Ví dụ: The debate on social media about the new law turned into a controversial debate. (Cuộc tranh luận trên mạng xã hội về luật mới đã trở thành một cuộc tranh luận gây tranh cãi.)