VIETNAMESE
theo đạo
theo tôn giáo
ENGLISH
adhere
/əbˈzɜːv/
follow a religion
“Theo đạo” là việc tuân theo một tôn giáo hoặc niềm tin cụ thể.
Ví dụ
1.
Anh ấy quyết định theo đạo Phật sau nhiều năm tìm kiếm hướng đi tâm linh.
He decided to adhere to Buddhism after years of searching for spiritual guidance.
2.
Cô ấy chọn theo đạo Thiên Chúa sau khi tìm hiểu nhiều tôn giáo khác nhau.
She chose to adhere to Christianity after studying various religions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Adhere nhé!
Follow - Đi theo, làm theo
Phân biệt:
Follow mang nghĩa chung chung hơn, chỉ việc tuân theo một niềm tin hoặc nguyên tắc nào đó, trong khi Adhere nhấn mạnh sự tuân thủ chặt chẽ.
Ví dụ:
Many people follow different religions based on their upbringing.
(Nhiều người theo các tôn giáo khác nhau tùy theo cách họ được nuôi dạy.)
Observe - Thực hành, tuân theo
Phân biệt:
Observe thường dùng để chỉ việc thực hành hoặc tuân thủ một cách nghiêm túc các nghi lễ hoặc quy tắc tôn giáo, còn Adhere bao quát hơn cả niềm tin và thực hành.
Ví dụ:
Muslims observe Ramadan by fasting from sunrise to sunset.
(Người theo đạo Hồi thực hành tháng Ramadan bằng cách nhịn ăn từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
Commit to - Cam kết với một niềm tin hoặc nguyên tắc
Phân biệt:
Commit to nhấn mạnh vào sự cam kết cá nhân với một tôn giáo hoặc niềm tin, không nhất thiết phải tuân theo quy tắc một cách cứng nhắc như Adhere.
Ví dụ:
She committed to Buddhism after years of spiritual searching.
(Cô ấy cam kết theo đạo Phật sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
Practice - Thực hành, hành đạo
Phân biệt:
Practice tập trung vào hành động thực hiện niềm tin tôn giáo, trong khi Adhere mang nghĩa tuân theo cả niềm tin lẫn quy tắc.
Ví dụ:
He practices Christianity by attending church every Sunday.
(Anh ấy hành đạo Thiên Chúa bằng cách đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết