VIETNAMESE

thế lực siêu nhiên

quyền lực huyền bí

word

ENGLISH

supernatural force

  
NOUN

/ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl fɔːs/

otherworldly power

Thế lực siêu nhiên là các sức mạnh hoặc hiện tượng vượt ngoài khả năng giải thích của khoa học.

Ví dụ

1.

Những câu chuyện về thế lực siêu nhiên thường xuất hiện trong văn hóa dân gian.

Stories of supernatural forces are common in folklore.

2.

Bộ phim miêu tả thế lực siêu nhiên ám ảnh một gia đình.

The movie depicted supernatural forces haunting a family.

Ghi chú

Từ Force là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Force nhé! check Nghĩa 1: Lực (trong vật lý) Ví dụ: The force applied to the object made it accelerate. (Lực tác dụng lên vật làm nó tăng tốc.) check Nghĩa 2: Sức mạnh hoặc quyền lực Ví dụ: The leader's force of character inspired the team. (Sức mạnh cá tính của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho đội nhóm.) check Nghĩa 3: Ép buộc hoặc cưỡng chế Ví dụ: He was forced to sign the contract under duress. (Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng dưới áp lực.) check Nghĩa 4: Lực lượng Ví dụ: The police force responded quickly to the emergency. (Lực lượng cảnh sát đã phản ứng nhanh chóng trước tình huống khẩn cấp.) check Nghĩa 5: Tác động mạnh mẽ Ví dụ: The speech had a powerful force on the audience. (Bài phát biểu đã có tác động mạnh mẽ đến khán giả.) check Nghĩa 6: Tăng tốc hoặc đẩy nhanh Ví dụ: The wind forced the boat to move faster. (Gió đã làm cho thuyền di chuyển nhanh hơn.)