VIETNAMESE

thế lực ngầm

word

ENGLISH

Hidden power

  
NOUN

/ˈhɪd.ən ˈpaʊər/

covert influence

“Thế lực ngầm” là khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng bí mật mà không công khai.

Ví dụ

1.

Thế lực ngầm đã hoạt động bí mật.

The hidden power worked behind the scenes.

2.

Thế lực ngầm thường dẫn dắt các quyết định bí mật.

Hidden power often drives secret decisions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hidden power nhé! check Secret influence - Ảnh hưởng bí mật Phân biệt: Secret influence tập trung vào khả năng tác động đến một tình huống hoặc con người mà không bị phát hiện, trong khi hidden power có thể là sức mạnh hoặc năng lực bị che giấu. Ví dụ: The politician had secret influence over many government decisions. (Chính trị gia đó có ảnh hưởng bí mật đến nhiều quyết định của chính phủ.) check Covert authority - Quyền lực ngầm Phân biệt: Covert authority nhấn mạnh vào quyền lực được thực thi một cách bí mật, thường mang ý nghĩa chính trị hoặc quân sự, trong khi hidden power có thể bao gồm cả sức mạnh siêu nhiên. Ví dụ: The organization wields covert authority without the public’s knowledge. (Tổ chức đó nắm giữ quyền lực ngầm mà công chúng không hay biết.) check Shadow influence - Ảnh hưởng trong bóng tối Phân biệt: Shadow influence mang sắc thái tiêu cực hơn hidden power, thường đề cập đến các thế lực hoạt động bí mật để kiểm soát xã hội hoặc chính trị. Ví dụ: Many believe that shadow influence dictates global politics. (Nhiều người tin rằng ảnh hưởng trong bóng tối điều khiển chính trị toàn cầu.) check Latent strength - Sức mạnh tiềm ẩn Phân biệt: Latent strength chỉ sức mạnh chưa được bộc lộ hoặc chưa được khai thác hết, trong khi hidden power có thể đang được sử dụng nhưng theo cách không công khai. Ví dụ: He discovered his latent strength only when faced with adversity. (Anh ta chỉ nhận ra sức mạnh tiềm ẩn của mình khi đối mặt với nghịch cảnh.)