VIETNAMESE

thể khí

trạng thái khí

word

ENGLISH

gaseous state

  
NOUN

/ˈɡæs.i.əs steɪt/

gas form

Thể khí là trạng thái của vật chất trong đó các hạt di chuyển tự do và không có hình dạng cố định.

Ví dụ

1.

Hơi nước là một ví dụ của thể khí.

Water vapor is an example of the gaseous state.

2.

Thể khí của oxy là cần thiết cho hô hấp.

The gaseous state of oxygen is essential for respiration.

Ghi chú

Từ State là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ State nhé! check Nghĩa 1: Bang hoặc quốc gia. Ví dụ: The United States is made up of 50 states. (Hoa Kỳ được tạo thành từ 50 bang.) check Nghĩa 2: Trạng thái hoặc tình trạng. Ví dụ: The car is in a poor state and needs repairs. (Chiếc xe đang ở trong tình trạng tồi tệ và cần được sửa chữa.) check Nghĩa 3: Phát biểu hoặc tuyên bố. Ví dụ: She stated her opinion clearly during the meeting. (Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.) check Nghĩa 4: Chính quyền hoặc nhà nước. Ví dụ: The state provides public education for all citizens. (Nhà nước cung cấp giáo dục công cho tất cả công dân.) check Nghĩa 5: Tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc. Ví dụ: He was in a state of shock after hearing the news. (Anh ấy ở trong tình trạng sốc sau khi nghe tin tức.) check Nghĩa 6: Trạng thái trong vật lý. Ví dụ: Water exists in three states: solid, liquid, and gas. (Nước tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí.) check Nghĩa 7: Hoành tráng hoặc chính thức. Ví dụ: The president hosted a state dinner for foreign leaders. (Tổng thống tổ chức một bữa tiệc chính thức cho các nhà lãnh đạo nước ngoài.)