VIETNAMESE
ít khi
hiếm khi
ENGLISH
rarely
/ˈrɛəli/
seldom
Ít khi có nghĩa là không xảy ra thường xuyên.
Ví dụ
1.
Tôi ít khi đến phòng tập gym.
I rarely go to the gym.
2.
Anh ấy ít khi ghé thăm.
He rarely visits.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rarely nhé!
Seldom – Hiếm khi
Phân biệt:
Seldom chỉ sự xuất hiện rất ít hoặc không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
Ví dụ:
We seldom go out for dinner.
(Chúng tôi hiếm khi đi ăn tối ngoài.)
Infrequently – Không thường xuyên
Phân biệt:
Infrequently mô tả tần suất thấp hoặc hiếm khi xảy ra.
Ví dụ:
He calls infrequently, maybe once a month.
(Anh ấy gọi điện không thường xuyên, có thể chỉ một lần mỗi tháng.)
Hardly ever – Hầu như không
Phân biệt:
Hardly ever mô tả điều gì đó rất hiếm khi xảy ra.
Ví dụ:
She hardly ever misses a class.
(Cô ấy hầu như không bao giờ bỏ lỡ một buổi học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết