VIETNAMESE

Thể dục thẩm mỹ

Thể dục làm đẹp

word

ENGLISH

Aerobics

  
NOUN

/eɪˈroʊbɪks/

Fitness Aerobics, Aesthetic Training

Bộ môn tập luyện để cải thiện hình dáng và sức khỏe, thường kết hợp các bài tập nhẹ và động tác đẹp mắt.

Ví dụ

1.

Các lớp học thể dục thẩm mỹ rất phổ biến để cải thiện sức khỏe tim mạch.

Aerobics classes are popular for improving cardiovascular health.

2.

Nhiều người yêu thích thể hình tham gia các buổi thể dục thẩm mỹ thường xuyên.

Many fitness enthusiasts participate in aerobics sessions regularly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Aerobics khi nói hoặc viết nhé! check Do Aerobics – Tập thể dục thẩm mỹ Ví dụ: She does aerobics every morning to stay fit. (Cô ấy tập thể dục thẩm mỹ mỗi sáng để giữ dáng.) check Attend Aerobics Classes – Tham gia lớp học thể dục thẩm mỹ Ví dụ: Many people attend aerobics classes for fun and fitness. (Nhiều người tham gia các lớp học thể dục thẩm mỹ để vừa vui vừa khỏe.) check Include Aerobics in a Routine – Đưa thể dục thẩm mỹ vào lịch trình Ví dụ: It's a good idea to include aerobics in your routine. (Đưa thể dục thẩm mỹ vào lịch trình tập luyện hàng tuần là một ý kiến hay.) check Practice Aerobics – Luyện tập thể dục thẩm mỹ Ví dụ: Practicing aerobics regularly can improve cardiovascular health. (Luyện tập thể dục thẩm mỹ thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.) check Combine Aerobics with Other Exercises – Kết hợp thể dục thẩm mỹ với các bài tập khác Ví dụ: She combines aerobics with yoga to enhance flexibility and endurance. (Cô ấy kết hợp thể dục thẩm mỹ với yoga để tăng cường sự dẻo dai và sức bền.)