VIETNAMESE
thể chế chính trị
cơ chế chính trị
ENGLISH
political system
/pəˈlɪtɪkl ˈsɪstəm/
governing system
“Thể chế chính trị” là hệ thống tổ chức chính quyền và các quy định điều hành quốc gia.
Ví dụ
1.
Thể chế chính trị đang trải qua cải cách.
The political system is undergoing reform.
2.
Mỗi quốc gia có một thể chế chính trị riêng.
Every country has its own political system.
Ghi chú
Thể chế chính trị là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học chính trị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Democracy - Dân chủ
Ví dụ: A political system based on democracy ensures citizens' participation.
(Thể chế chính trị dựa trên dân chủ đảm bảo sự tham gia của người dân.)
Autocracy - Chế độ độc tài
Ví dụ: An autocracy concentrates power in the hands of one individual.
(Chế độ độc tài tập trung quyền lực vào tay một cá nhân.)
Bureaucracy - Quan liêu
Ví dụ: Bureaucracy is a common component of many political systems.
(Quan liêu là một thành phần phổ biến trong nhiều thể chế chính trị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết