VIETNAMESE
thấy ghê
kinh khủng, sợ hãi
ENGLISH
feel gross
/fil ɡroʊs/
feel disgusted, feel horrified
Từ “thấy ghê” diễn đạt cảm giác sợ hãi hoặc ghê sợ khi nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Ví dụ
1.
Tôi thấy ghê sau khi nhìn thấy căn bếp bừa bộn đó.
I feel gross after seeing that messy kitchen.
2.
Cô ấy thấy ghê khi chạm vào bề mặt nhầy nhụa đó.
She felt gross touching the slimy surface.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của feel gross nhé!
Feel disgusted - Cảm thấy kinh tởm
Phân biệt:
Disgusted thường dùng để mô tả cảm giác mạnh mẽ về sự ghê tởm đối với điều gì đó không thể chấp nhận được.
Ví dụ:
She felt disgusted by the smell of the garbage.
(Cô ấy cảm thấy kinh tởm vì mùi rác.)
Feel repulsed - Cảm thấy ghê sợ
Phân biệt:
Repulsed dùng khi cảm giác ghê sợ khiến bạn muốn tránh xa điều gì đó.
Ví dụ:
He felt repulsed by the sight of the decayed food.
(Anh ấy cảm thấy ghê sợ khi nhìn thấy thức ăn hỏng.)
Feel nauseous - Cảm thấy buồn nôn
Phân biệt:
Nauseous liên quan đến cảm giác buồn nôn, thường đi kèm với khó chịu về thể chất.
Ví dụ:
The unpleasant smell made her feel nauseous.
(Mùi khó chịu khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết