VIETNAMESE
thất tịch không mưa
ENGLISH
A clear 7th day of the 7th month
/ə klɪə 7th deɪ ɒv ðiː 7th mʌnθ/
sorrowful tale
“Thất Tịch Không Mưa” là tên một bộ truyện ngôn tình ngắn kể về một chuyện tình buồn.
Ví dụ
1.
Tiểu thuyết “Thất Tịch Không Mưa” khiến độc giả xúc động rơi lệ.
The novel "Thất Tịch Không Mưa" moved readers to tears.
2.
Câu chuyện khắc họa chiều sâu của một tình yêu không trọn vẹn.
The story captures the depth of an unfulfilled love.
Ghi chú
Từ thất tịch là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và truyền thống Á Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Qixi Festival – Lễ Thất Tịch
Ví dụ: Qixi Festival is celebrated on the 7th day of the 7th lunar month.
(Lễ Thất Tịch được tổ chức vào ngày 7 tháng 7 âm lịch.)
Weaving Maid – Chức Nữ
Ví dụ: Weaving Maid is a symbol of hard work and love in the Qixi legend.
(Chức Nữ là biểu tượng của sự chăm chỉ và tình yêu trong truyền thuyết Thất Tịch.)
Cowherd – Ngưu Lang
Ví dụ: Cowherd is the husband of Weaving Maid in the Qixi story.
(Ngưu Lang là chồng của Chức Nữ trong câu chuyện Thất Tịch.)
Magpie Bridge – Cầu Ô Thước
Ví dụ: The Magpie Bridge is where Cowherd and Weaving Maid meet every year.
(Cầu Ô Thước là nơi Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau mỗi năm.)
Eternal Love – Tình yêu vĩnh cửu
Ví dụ: The story of Cowherd and Weaving Maid represents eternal love.
(Câu chuyện Ngưu Lang và Chức Nữ đại diện cho tình yêu vĩnh cửu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết