VIETNAMESE
Thập ác
Mười tội lớn nhất
ENGLISH
Ten Heinous Crimes
/tɛn ˈheɪ.nəs kraɪmz/
Major offenses
Thập ác là mười tội nguy hiểm nhất trong pháp luật Trung Hoa cổ đại.
Ví dụ
1.
Hoàng đế ban hành hình phạt nghiêm khắc cho Thập ác.
The emperor decreed strict punishments for the Ten Heinous Crimes.
2.
Những tội Thập ác này không thể tha thứ trong Trung Hoa cổ đại.
These Ten Heinous Crimes were unforgivable in ancient China.
Ghi chú
Từ Ten Heinous Crimes là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực lịch sử và luật pháp cổ đại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Mưu phản - Treason
Ví dụ: Treason was punishable by death and extended to the offender’s family.
(Phản quốc bị trừng phạt bằng cái chết và ảnh hưởng đến gia đình của người phạm tội.)
Mưu đại nghịch - Rebellion
Ví dụ: Desecrating royal tombs was categorized under rebellion and resulted in severe penalties.
(Phá hoại lăng tẩm hoàng gia được xếp vào tội đại nghịch và bị phạt nghiêm khắc.)
Bất đạo - Unfilial Behavior
Ví dụ: Disrespecting one’s parents was considered unfilial behavior and punished harshly.
(Không tôn trọng cha mẹ được coi là bất đạo và bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Bất kính - Disrespect
Ví dụ: Disrespecting imperial authority was seen as a direct challenge to the emperor’s rule.
(Không kính trọng quyền lực hoàng gia được xem là thách thức trực tiếp đến quyền lực của hoàng đế.)
Bất nghĩa - Disloyalty
Ví dụ: Betraying one’s allies during a critical moment was punished under disloyalty laws.
(Phản bội đồng minh trong thời điểm quan trọng bị trừng phạt theo luật bất nghĩa.)
Loạn luân - Incest
Ví dụ: Incest was considered a severe violation of moral and social order.
(Loạn luân được coi là vi phạm nghiêm trọng trật tự đạo đức và xã hội.)
Trộm cướp - Robbery and Theft
Ví dụ: Theft of imperial property was treated as a heinous crime.
(Trộm tài sản hoàng gia được coi là tội ác nghiêm trọng.)
Sát nhân - Homicide
Ví dụ: Murdering a nobleman was punished more severely than killing a commoner.
(Giết người thuộc tầng lớp quý tộc bị trừng phạt nặng hơn giết dân thường.)
Dối trá và giả mạo - Deception and Forgery
Ví dụ: Forgery of imperial documents resulted in execution.
(Làm giả tài liệu hoàng gia dẫn đến án tử hình.)
Tham ô - Corruption
Ví dụ: Corrupt officials were often exiled or executed to set an example.
(Quan chức tham ô thường bị lưu đày hoặc xử tử để làm gương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết