VIETNAMESE
Thao giảng
ENGLISH
Demonstration Lesson
/ˌdɛmənˈstreɪʃən ˈlɛsn/
Presentation
“Thao giảng” là bài giảng mẫu được thực hiện để kiểm tra kỹ năng giảng dạy.
Ví dụ
1.
Một thao giảng cho phép giáo viên trình bày các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
A demonstration lesson allows teachers to showcase effective teaching methods.
2.
Giáo viên mới đã chuẩn bị một thao giảng cho buổi đánh giá của cô ấy.
The new teacher prepared a demonstration lesson for her evaluation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Demonstration Lesson nhé!
Model Lesson – Bài giảng mẫu
Phân biệt:
Model lesson nhấn mạnh vào việc trình diễn bài giảng để làm mẫu cho các giáo viên hoặc học sinh.
Ví dụ:
Demonstration lessons often serve as model lessons for teacher training.
(Thao giảng thường được coi như các bài giảng mẫu cho việc đào tạo giáo viên.)
Practice Teaching – Thực hành giảng dạy
Phân biệt:
Practice teaching tập trung vào việc giáo viên thực hành kỹ năng giảng dạy trong môi trường giả định.
Ví dụ:
Student teachers prepare for their careers through practice teaching and demonstration lessons.
(Các giáo viên tập sự chuẩn bị cho sự nghiệp của mình thông qua thực hành giảng dạy và thao giảng.)
Teaching Demonstration – Trình diễn kỹ năng giảng dạy
Phân biệt:
Teaching demonstration tập trung vào việc thể hiện kỹ năng giảng dạy để được đánh giá.
Ví dụ:
A demonstration lesson is required during teacher evaluations.
(Một bài thao giảng là bắt buộc trong các đợt đánh giá giáo viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết