VIETNAMESE

thanh vắng

yên lặng, tĩnh lặng

word

ENGLISH

Quiet

  
ADJ

/ˈkwaɪət/

Silent, secluded

Thanh vắng là sự yên tĩnh và ít người qua lại.

Ví dụ

1.

Ngôi làng thanh vắng và yên bình vào ban đêm.

The village was quiet and peaceful at night.

2.

Anh ấy thích sự thanh vắng của vùng quê.

He enjoyed the quiet surroundings of the countryside.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quiet nhé! check Calm – Yên ả Phân biệt: Calm giống Quiet, nhưng thường miêu tả trạng thái không xáo động hoặc căng thẳng. Ví dụ: The calm garden provided a perfect place for meditation. (Khu vườn yên ả là nơi hoàn hảo để thiền.) check Tranquil – Thanh bình Phân biệt: Tranquil đồng nghĩa với Quiet, nhưng thường được dùng trong bối cảnh thiên nhiên hoặc không gian lớn. Ví dụ: The tranquil countryside was a welcome escape from the city. (Vùng quê thanh bình là nơi lý tưởng để trốn khỏi thành phố.) check Serene – Thanh thản Phân biệt: Serene tương tự Quiet, nhưng thường tập trung vào trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh. Ví dụ: Her serene expression showed that she was at peace. (Vẻ mặt thanh thản của cô ấy cho thấy cô ấy đang rất bình yên.) check Hushed – Im lặng hoàn toàn Phân biệt: Hushed giống Quiet, nhưng thường ám chỉ sự yên lặng tuyệt đối. Ví dụ: The room fell hushed as the teacher entered. (Căn phòng trở nên im lặng hoàn toàn khi giáo viên bước vào.)