VIETNAMESE

thanh toán sau

trả sau

word

ENGLISH

Post-payment

  
NOUN

/pəʊst ˈpeɪmənt/

deferred payment

"Thanh toán sau" là hình thức thanh toán được thực hiện sau khi nhận sản phẩm hoặc dịch vụ, theo thỏa thuận.

Ví dụ

1.

Khách hàng chọn thanh toán sau để kiểm tra chất lượng dịch vụ.

The customer opted for post-payment to verify the service quality.

2.

Điều khoản thanh toán sau cần có thỏa thuận rõ ràng giữa các bên.

Post-payment terms require clear agreements between parties.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của post-payment nhé! check Deferred payment - Thanh toán hoãn lại Phân biệt: Deferred payment là hình thức thanh toán mà khoản tiền sẽ được trả vào một thời điểm trong tương lai, không phải ngay lập tức khi nhận hàng. Ví dụ: The supplier agreed to offer deferred payment for up to 30 days. (Nhà cung cấp đồng ý cung cấp thanh toán hoãn lại lên đến 30 ngày.) check Delayed payment - Thanh toán chậm Phân biệt: Delayed payment là khi khoản thanh toán được thực hiện muộn hơn so với thời gian dự kiến hoặc đã thỏa thuận. Ví dụ: The delayed payment was due to unexpected financial difficulties. (Thanh toán chậm trễ là do khó khăn tài chính bất ngờ.) check Payment upon receipt - Thanh toán khi nhận hàng Phân biệt: Payment upon receipt là việc thanh toán được thực hiện ngay sau khi nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: The company prefers payment upon receipt of goods to ensure timely payment. (Công ty ưa thích thanh toán khi nhận hàng để đảm bảo thanh toán kịp thời.)