VIETNAMESE

thanh toán dư

trả dư

word

ENGLISH

Overpayment

  
NOUN

/ˌəʊvəˈpeɪmənt/

excess payment

"Thanh toán dư" là tình trạng khách hàng thanh toán nhiều hơn số tiền phải trả, dẫn đến số dư tài khoản.

Ví dụ

1.

Khoản thanh toán dư sẽ được hoàn trả cho khách hàng trong vòng năm ngày.

The overpayment will be refunded to the customer within five days.

2.

Các vấn đề thanh toán dư được giải quyết nhanh chóng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

Overpayment issues are resolved promptly to maintain customer satisfaction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của overpayment nhé! check Excess payment - Thanh toán dư thừa Phân biệt: Excess payment tập trung vào việc thanh toán quá mức, trong khi overpayment có thể chỉ sự thanh toán dư trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Ví dụ: The excess payment will be refunded to your account. (Khoản thanh toán dư thừa sẽ được hoàn lại vào tài khoản của bạn.) check Overcharge - Tính phí quá mức Phân biệt: Overcharge là việc tính phí cao hơn so với mức giá yêu cầu, dẫn đến thanh toán dư, trong khi overpayment chỉ là số tiền thanh toán nhiều hơn mức cần thiết. Ví dụ: The customer noticed an overcharge on their bill and requested a refund. (Khách hàng nhận thấy có khoản phí tính quá mức trong hóa đơn và yêu cầu hoàn tiền.) check Excessive payment - Thanh toán quá mức Phân biệt: Excessive payment là sự thanh toán vượt quá cần thiết, tương tự như overpayment nhưng nhấn mạnh sự vượt trội về mức độ. Ví dụ: An excessive payment was made by mistake, and the company is processing the refund. (Một khoản thanh toán quá mức đã được thực hiện nhầm, và công ty đang xử lý việc hoàn tiền.)