VIETNAMESE

thanh toán đầy đủ

trả hết tiền

word

ENGLISH

Full payment

  
NOUN

/fʊl ˈpeɪmənt/

complete settlement

"Thanh toán đầy đủ" là việc hoàn tất chi trả toàn bộ số tiền đã thỏa thuận mà không còn khoản nào chưa thanh toán.

Ví dụ

1.

Khách hàng đã thanh toán đầy đủ trước khi giao hàng.

The client made a full payment before the delivery of goods.

2.

Thanh toán đầy đủ đảm bảo thực hiện dự án suôn sẻ.

Full payment ensures smooth project execution.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của full payment nhé! check Complete payment - Thanh toán đầy đủ Phân biệt: Complete payment chỉ việc thanh toán toàn bộ số tiền mà không thiếu bất kỳ khoản nào, tương tự như full payment. Ví dụ: After the final inspection, the complete payment was made. (Sau khi kiểm tra cuối cùng, thanh toán đầy đủ đã được thực hiện.) check Settled payment - Thanh toán hoàn tất Phân biệt: Settled payment là việc hoàn tất việc chi trả toàn bộ số tiền nợ mà không còn khoản nào chưa thanh toán. Ví dụ: The settled payment was confirmed once all amounts were cleared. (Thanh toán hoàn tất đã được xác nhận khi tất cả các khoản đã được thanh toán.) check Paid-in-full - Thanh toán toàn bộ Phân biệt: Paid-in-full chỉ việc thanh toán hoàn toàn, không thiếu bất kỳ phần nào của số tiền đã thỏa thuận. Ví dụ: The balance was paid-in-full at the time of delivery. (Số dư đã được thanh toán toàn bộ vào thời điểm giao hàng.)