VIETNAMESE

thanh toán 1 lần

trả toàn bộ

word

ENGLISH

One-time payment

  
NOUN

/wʌn taɪm ˈpeɪmənt/

lump-sum payment

"Thanh toán 1 lần" là hình thức thanh toán toàn bộ số tiền trong một giao dịch hoặc hợp đồng ngay lập tức.

Ví dụ

1.

Khách hàng chọn thanh toán 1 lần để tránh lãi suất.

The customer chose a one-time payment to avoid interest charges.

2.

Thanh toán 1 lần đơn giản hóa quá trình giao dịch.

One-time payments simplify the transaction process.

Ghi chú

Từ thanh toán 1 lần là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và thanh toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check One-time payment - Thanh toán một lần Ví dụ: The subscription can be completed with a one-time payment. (Đăng ký có thể được hoàn tất bằng thanh toán một lần.) check Lump sum - Khoản tiền gộp Ví dụ: The contractor agreed to a lump sum for the entire project. (Nhà thầu đồng ý với một khoản tiền gộp cho toàn bộ dự án.) check Prepayment - Thanh toán trước Ví dụ: Prepayment offers a discount for one-time transactions. (Thanh toán trước mang lại chiết khấu cho các giao dịch một lần.) check Full settlement - Thanh toán đầy đủ Ví dụ: A one-time payment ensures full settlement of the debt. (Thanh toán một lần đảm bảo giải quyết đầy đủ khoản nợ.) check Upfront payment - Thanh toán trước Ví dụ: An upfront payment is required for all new customers. (Khách hàng mới cần thanh toán trước.)