VIETNAMESE
thanh ray
thanh dẫn hướng, thanh ray trượt
ENGLISH
rail
/reɪl/
guide rail, track
“Thanh ray” là đường dẫn bằng kim loại dùng để định hướng hoặc hỗ trợ chuyển động của vật thể.
Ví dụ
1.
Thanh ray dẫn hướng cửa trượt di chuyển mượt mà theo đường của nó.
The rail guides the sliding door smoothly along its path.
2.
Thanh ray này rất cần thiết để chuyển động tuyến tính chính xác trong máy móc.
This rail is essential for accurate linear motion in machinery.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ rail nhé!
Go off the rails - Hành xử mất kiểm soát hoặc lệch hướng
Ví dụ:
After losing his job, he went off the rails and started drinking heavily.
(Sau khi mất việc, anh ấy mất kiểm soát và bắt đầu uống rượu nhiều.)
On the right rails - Đi đúng hướng, đúng lộ trình
Ví dụ:
Her career is finally on the right rails after years of hard work.
(Sự nghiệp của cô ấy cuối cùng cũng đi đúng hướng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết