VIETNAMESE

thành phần kinh tế

khu vực kinh tế

word

ENGLISH

Economic sector

  
NOUN

/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsɛktə/

industry segment

"Thành phần kinh tế" là các bộ phận cấu thành nền kinh tế, như kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Ví dụ

1.

Chính phủ hỗ trợ phát triển tất cả các thành phần kinh tế.

The government supports the development of all economic sectors.

2.

Các thành phần kinh tế đóng góp khác nhau vào GDP quốc gia.

Economic sectors contribute differently to national GDP.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của re-establishment nhé! check Reconstruction - Tái cấu trúc Phân biệt: Reconstruction là quá trình tái xây dựng hoặc tái tổ chức lại một tổ chức, công ty hoặc dự án sau khi đã gặp khó khăn hoặc đình trệ. Ví dụ: The company underwent reconstruction to streamline its operations and improve efficiency. (Công ty đã trải qua tái cấu trúc để tinh giản các hoạt động và nâng cao hiệu quả.) check Reorganization - Sắp xếp lại Phân biệt: Reorganization là việc thay đổi cấu trúc tổ chức, phương thức hoạt động hoặc nhân sự của một công ty hoặc tổ chức để cải thiện hiệu quả. Ví dụ: The reorganization was necessary to adapt to the changing market conditions. (Việc sắp xếp lại là cần thiết để thích ứng với những điều kiện thị trường thay đổi.) check Resumption - Tiếp tục lại Phân biệt: Resumption là việc bắt đầu lại hoặc khôi phục một hoạt động, dự án hoặc công ty sau khi bị gián đoạn. Ví dụ: The resumption of business operations after the shutdown was quick and efficient. (Việc tiếp tục lại hoạt động kinh doanh sau khi tạm ngừng diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.)