VIETNAMESE

thánh lễ

lễ cầu nguyện, lễ misa

word

ENGLISH

Holy Mass

  
NOUN

/ˈhoʊ.li mæs/

religious service

"Thánh lễ" là nghi thức tôn giáo chính thức trong Công giáo, thường bao gồm cầu nguyện và lễ rước Thánh Thể.

Ví dụ

1.

Người Công giáo tụ họp mỗi Chủ Nhật để tham dự thánh lễ.

Catholics gather every Sunday to attend Holy Mass.

2.

Thánh lễ là hành động thờ phượng trung tâm trong Công giáo.

Holy Mass is the central act of worship in Catholicism.

Ghi chú

Từ Nghi thức tôn giáo chính thức trong Công giáo là một từ vựng thuộc lĩnh vực thần học và thực hành tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các nghi thức quan trọng trong Công giáo nhé! check Liturgy - Phụng vụ (Các nghi thức thờ phượng chung trong nhà thờ) Ví dụ: Liturgy includes prayers, hymns, and scripture readings. (Phụng vụ bao gồm cầu nguyện, thánh ca và đọc Kinh Thánh.) check Eucharistic celebration - Lễ Tiệc Thánh (Lễ rước Mình và Máu Thánh Chúa) Ví dụ: The Eucharistic celebration commemorates the Last Supper of Jesus. (Lễ Tiệc Thánh tưởng niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Giêsu.) check Solemn Mass - Thánh lễ trọng thể (Thường đi kèm với rước kiệu và ban phép lành đặc biệt) Ví dụ: A Solemn Mass is held on Easter Sunday. (Một Thánh lễ trọng thể được tổ chức vào Chủ Nhật Phục Sinh.) check Sacrament of the Eucharist - Bí tích Thánh Thể Ví dụ: Catholics receive the Sacrament of the Eucharist as a sign of unity with Christ. (Người Công giáo lãnh nhận Bí tích Thánh Thể như một dấu chỉ hiệp nhất với Chúa Kitô.)