VIETNAMESE

lễ thanh minh

Tết Thanh Minh, lễ viếng mộ

word

ENGLISH

Qingming Festival

  
NOUN

/ˈtʃɪŋ.mɪŋ ˈfɛs.tɪ.vəl/

Tomb Sweeping Day

“Lễ Thanh Minh” là ngày lễ truyền thống để thăm viếng và dọn dẹp mộ phần tổ tiên, thường diễn ra vào mùa xuân.

Ví dụ

1.

Các gia đình thăm viếng mộ phần trong Lễ Thanh Minh để tưởng nhớ tổ tiên.

Families visit graves during the Qingming Festival to honor their ancestors.

2.

Lễ Thanh Minh kết hợp lòng hiếu thảo với các truyền thống theo mùa.

The Qingming Festival combines filial piety with seasonal traditions.

Ghi chú

Từ Lễ Thanh Minh là một từ vựng thuộc chủ đề văn hóa – lễ hội truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tomb-Sweeping - Tảo mộ Ví dụ: During the Qingming Festival, families visit cemeteries for tomb-sweeping rituals. (Trong Lễ Thanh Minh, các gia đình đến nghĩa trang để thực hiện nghi thức tảo mộ.) check Ancestral Worship - Thờ cúng tổ tiên Ví dụ: Qingming Festival is an important occasion for ancestral worship in Chinese culture. (Lễ Thanh Minh là một dịp quan trọng để thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Trung Hoa.) check Spring Outing - Du xuân Ví dụ: Many families take a spring outing after visiting ancestral graves. (Nhiều gia đình tổ chức chuyến du xuân sau khi viếng mộ tổ tiên.) check Kite Flying - Thả diều Ví dụ: Kite flying is a popular tradition during the Qingming Festival. (Thả diều là một truyền thống phổ biến trong dịp Lễ Thanh Minh.)