VIETNAMESE

Lập nghiệp

khởi nghiệp

word

ENGLISH

Start a career

  
VERB

/stɑːt ə kəˈrɪə(r)/

Build a career

“Lập nghiệp” là hành động bắt đầu một sự nghiệp hoặc con đường chuyên môn.

Ví dụ

1.

Cô ấy lập nghiệp trong ngành báo chí.

She started a career in journalism.

2.

Anh ấy xây dựng sự nghiệp trong ngành kỹ thuật

He started a career in engineering.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ start khi nói hoặc viết nhé! checkStart + a career - Bắt đầu một công việc hoặc con đường sự nghiệp Ví dụ: He started a career in teaching after graduation. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực giảng dạy sau khi tốt nghiệp.) checkStart + with - Bắt đầu với một thứ cụ thể Ví dụ: She started with a part-time job. (Cô ấy bắt đầu với một công việc bán thời gian.)