VIETNAMESE
thành lập chi nhánh
mở chi nhánh
ENGLISH
Establish a branch
/ɪsˈtæblɪʃ ə brænʧ/
open a subsidiary
"Thành lập chi nhánh" là quá trình thiết lập một đơn vị kinh doanh mới trực thuộc công ty mẹ tại một địa điểm khác.
Ví dụ
1.
Công ty dự định thành lập chi nhánh tại một thành phố lân cận.
The company plans to establish a branch in a neighboring city.
2.
Thành lập chi nhánh mở rộng phạm vi thị trường của công ty.
Branch establishment expands the company’s market reach.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của establish a branch nhé!
Set up a branch - Thiết lập chi nhánh
Phân biệt:
Set up a branch là quá trình mở rộng hoạt động của công ty bằng cách thành lập một chi nhánh mới tại một địa điểm khác.
Ví dụ:
The company plans to set up a branch in the next city to expand its market reach.
(Công ty có kế hoạch thiết lập chi nhánh tại thành phố tiếp theo để mở rộng thị trường.)
Open a branch - Mở chi nhánh
Phân biệt:
Open a branch là việc mở một chi nhánh của công ty tại một địa điểm mới, mở rộng phạm vi hoạt động kinh doanh.
Ví dụ:
The bank will open a branch in the financial district next year.
(Ngân hàng sẽ mở chi nhánh tại khu vực tài chính vào năm tới.)
Start a branch office - Mở văn phòng chi nhánh
Phân biệt:
Start a branch office là quá trình khởi tạo một văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại một địa điểm khác.
Ví dụ:
The multinational corporation decided to start a branch office in Southeast Asia.
(Tập đoàn đa quốc gia quyết định mở văn phòng chi nhánh tại Đông Nam Á.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết