VIETNAMESE

rực rỡ nhất

tuyệt đẹp nhất, rực rỡ nhất

word

ENGLISH

Most splendid

  
ADJ

/məʊst ˈsplɛndɪd/

most brilliant

rực rỡ nhất là trạng thái đẹp đẽ, nổi bật hoặc sáng lấp lánh nhất.

Ví dụ

1.

Pháo hoa là màn trình diễn rực rỡ nhất từ trước đến nay.

The fireworks were the most splendid display ever.

2.

Cô ấy trông rực rỡ nhất trong chiếc váy đỏ.

She looked her most splendid in the red gown.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Most splendid nhé! check Magnificent - Tuyệt đẹp, lộng lẫy Phân biệt: Magnificent mô tả sự đẹp lộng lẫy, xa hoa hoặc ấn tượng. Ví dụ: The palace was magnificent. (Cung điện thật lộng lẫy.) check Glorious - Huy hoàng, rực rỡ Phân biệt: Glorious mô tả điều gì đó vĩ đại, rực rỡ và đầy tự hào. Ví dụ: The sunrise was a glorious sight. (Bình minh là một cảnh tượng rực rỡ.) check Grand - Vĩ đại, đầy uy nghi Phân biệt: Grand mô tả điều gì đó có quy mô lớn, uy nghiêm và ấn tượng. Ví dụ: The grand ceremony impressed everyone. (Buổi lễ long trọng gây ấn tượng với mọi người.) check Dazzling - Lấp lánh, rực rỡ Phân biệt: Dazzling mô tả điều gì đó sáng lấp lánh, rực rỡ và thu hút sự chú ý. Ví dụ: Her dress was dazzling under the lights. (Chiếc váy của cô ấy rực rỡ dưới ánh đèn.) check Exquisite - Tinh tế, đẹp một cách đặc biệt Phân biệt: Exquisite mô tả sự đẹp tinh tế, hoàn hảo, đặc biệt. Ví dụ: The jewelry was absolutely exquisite. (Bộ trang sức thật sự tinh tế.)