VIETNAMESE

thánh bảo hộ

thánh hộ mệnh, thánh bổn mạng

word

ENGLISH

Patron Saint

  
NOUN

/ˈpeɪ.trən ˈseɪnt/

protector saint

"Thánh bảo hộ" là vị thánh được xem là người bảo vệ hoặc che chở cho một cộng đồng, nhóm nghề nghiệp hoặc khu vực.

Ví dụ

1.

Thánh George là thánh bảo hộ của nước Anh.

Saint George is the patron saint of England.

2.

Các thánh bảo hộ truyền cảm hứng về sự tận tâm và trung thành cho tín đồ.

Patron saints inspire devotion and loyalty among followers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Patron Saint nhé! check Guardian Saint – Thánh bảo hộ Phân biệt: Guardian Saint nhấn mạnh vai trò bảo vệ của vị thánh đối với cá nhân, nhóm hoặc vùng lãnh thổ. Ví dụ: Saint Michael is considered a Guardian Saint of soldiers. (Thánh Michael được coi là thánh bảo hộ của các binh sĩ.) check Holy Protector – Đấng bảo hộ linh thiêng Phân biệt: Holy Protector có nghĩa rộng hơn, không chỉ gói gọn trong Kitô giáo mà có thể áp dụng cho nhiều tín ngưỡng. Ví dụ: The villagers prayed to their Holy Protector for a good harvest. (Người dân làng cầu nguyện đấng bảo hộ linh thiêng cho một vụ mùa bội thu.) check Spiritual Patron – Người bảo trợ tinh thần Phân biệt: Spiritual Patron nhấn mạnh vai trò che chở về mặt tinh thần hơn là bảo vệ vật lý. Ví dụ: Many artists consider Saint Luke their Spiritual Patron. (Nhiều nghệ sĩ coi Thánh Luca là người bảo trợ tinh thần của họ.) check Divine Guardian – Người bảo hộ thần thánh Phân biệt: Divine Guardian mô tả một vị thần hoặc thánh có vai trò bảo vệ trong thần thoại và tôn giáo. Ví dụ: The city believed in the Divine Guardian watching over them. (Thành phố tin rằng có một người bảo hộ thần thánh dõi theo họ.)