VIETNAMESE

thần mặt trời

thần thái dương

word

ENGLISH

Sun God

  
NOUN

/sʌn ɡɒd/

solar deity, god of the sun

“Thần mặt trời” là vị thần biểu trưng cho ánh sáng, sự sống và quyền năng, được thờ cúng trong nhiều nền văn minh cổ đại.

Ví dụ

1.

Thần mặt trời được tôn kính như người mang lại sự sống trong nhiều nền văn hóa.

The Sun God is revered as the giver of life in many cultures.

2.

Các câu chuyện về Thần mặt trời thường nêu bật quyền năng của ông với ánh sáng và mùa màng.

Stories of the Sun God often highlight his power over light and seasons.

Ghi chú

Từ Thần mặt trời là một từ vựng thuộc lĩnh vực thần thoại và tín ngưỡng cổ đại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các vị thần mặt trời trong các nền văn minh khác nhau nhé! check Ra - Thần mặt trời trong thần thoại Ai Cập Ví dụ: Ra was worshipped as the supreme god in ancient Egypt. (Ra được tôn thờ như vị thần tối cao trong nền văn minh Ai Cập cổ đại.) check Apollo - Thần mặt trời trong thần thoại Hy Lạp và La Mã Ví dụ: Apollo was the god of the sun, music, and prophecy in Greek mythology. (Apollo là thần mặt trời, âm nhạc và tiên tri trong thần thoại Hy Lạp.) check Amaterasu - Nữ thần mặt trời trong thần thoại Nhật Bản Ví dụ: In Shinto beliefs, Amaterasu is the sun goddess and ancestor of the Japanese emperors. (Trong tín ngưỡng Thần đạo, Amaterasu là nữ thần mặt trời và là tổ tiên của các thiên hoàng Nhật Bản.) check Inti - Thần mặt trời của người Inca Ví dụ: The Inca civilization worshipped Inti as the deity of sunlight and prosperity. (Nền văn minh Inca tôn thờ Inti như vị thần của ánh sáng mặt trời và sự thịnh vượng.)