VIETNAMESE

thần mặt trăng

thần nguyệt

word

ENGLISH

Moon God

  
NOUN

/muːn ɡɒd/

lunar deity, god of the moon

“Thần mặt trăng” là vị thần cai quản mặt trăng, thường xuất hiện trong các thần thoại và tôn giáo cổ đại.

Ví dụ

1.

Thần mặt trăng thường gắn liền với sự sinh sản và thời gian.

The Moon God is often associated with fertility and time.

2.

Truyền thuyết về Thần mặt trăng mô tả vai trò của ông trong việc kiểm soát thủy triều.

Myths about the Moon God describe his role in controlling the tides.

Ghi chú

Từ Thần mặt trăng là một từ vựng thuộc lĩnh vực thần thoại và thiên văn học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các vị thần liên quan đến mặt trăng trong các nền văn hóa khác nhau nhé! check Artemis - Thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp Ví dụ: Artemis is the Greek goddess of the moon and hunting. (Artemis là nữ thần mặt trăng và săn bắn trong thần thoại Hy Lạp.) check Tsukuyomi - Thần mặt trăng trong thần thoại Nhật Bản Ví dụ: Tsukuyomi is the Japanese moon god, often associated with the night. (Tsukuyomi là thần mặt trăng trong thần thoại Nhật Bản, thường liên kết với bóng đêm.) check Chandra - Thần mặt trăng trong thần thoại Hindu Ví dụ: In Hindu mythology, Chandra is depicted as a shining lunar deity. (Trong thần thoại Hindu, Chandra được miêu tả như một vị thần mặt trăng rực rỡ.) check Khonsu - Thần mặt trăng trong thần thoại Ai Cập Ví dụ: Ancient Egyptians worshipped Khonsu as the god of the moon and time. (Người Ai Cập cổ đại thờ cúng Khonsu như thần mặt trăng và thời gian.)