VIETNAMESE
mắt thần
con mắt thần, thiên nhãn
ENGLISH
all-seeing eye
/ˌɔːl ˈsiː.ɪŋ aɪ/
omniscient eye
“Mắt thần” là thuật ngữ thường chỉ các thiết bị quan sát đặc biệt, như camera an ninh, hoặc biểu tượng tâm linh.
Ví dụ
1.
Mắt thần biểu trưng cho sự bảo vệ và tri thức thần thánh.
The all-seeing eye symbolizes divine protection and knowledge.
2.
Hệ thống an ninh với mắt thần đảm bảo giám sát toàn diện.
Security systems with all-seeing eyes ensure complete monitoring.
Ghi chú
Từ Mắt thần là một từ vựng thuộc chủ đề công nghệ và biểu tượng tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Omniscience - Biểu tượng toàn tri
Ví dụ:
The all-seeing eye represents divine omniscience in various spiritual traditions.
(Mắt thần tượng trưng cho sự toàn tri thiêng liêng trong nhiều truyền thống tâm linh.)
Freemasonry Symbol - Hội Tam Điểm
Ví dụ:
The all-seeing eye is prominently featured in Freemasonry and esoteric teachings.
(Mắt thần xuất hiện nổi bật trong biểu tượng của Hội Tam Điểm và các giáo lý huyền bí.)
Biometric Scanner - Máy quét sinh trắc học
Ví dụ:
Some advanced security systems use all-seeing eye biometric scanners for access control.
(Một số hệ thống an ninh tiên tiến sử dụng máy quét mắt thần để kiểm soát ra vào.)
Third Eye - Con mắt thứ ba
Ví dụ:
In Eastern spirituality, the all-seeing eye is linked to the third eye and enlightenment.
(Trong tâm linh phương Đông, mắt thần liên quan đến con mắt thứ ba và sự giác ngộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết