VIETNAMESE

thần lực

sức mạnh thần thánh

word

ENGLISH

divine power

  
NOUN

/dɪˈvaɪn ˈpaʊər/

supernatural strength

“Thần lực” là sức mạnh siêu nhiên hoặc năng lượng mà các vị thần hoặc nhân vật thần thoại sử dụng.

Ví dụ

1.

Người anh hùng sử dụng thần lực để đánh bại kẻ thù.

The hero harnessed divine power to defeat his enemies.

2.

Thần lực thường được gắn liền với các vị thần và nhân vật huyền thoại.

Divine power is often attributed to gods and legendary figures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của divine power nhé! check Supernatural strength - Sức mạnh siêu nhiên Phân biệt: Supernatural strength mô tả khả năng vượt xa sức mạnh bình thường của con người. Ví dụ: The hero possessed supernatural strength beyond human limits. (Người anh hùng có sức mạnh siêu nhiên vượt xa giới hạn con người.) check Godly force - Sức mạnh thần thánh Phân biệt: Godly force mô tả quyền năng mạnh mẽ xuất phát từ thần linh hoặc thế lực tối cao. Ví dụ: Legends speak of a godly force protecting the land. (Truyền thuyết kể về một sức mạnh thần thánh bảo vệ vùng đất này.) check Sacred energy - Năng lượng thiêng liêng Phân biệt: Sacred energy tập trung vào năng lượng linh thiêng, thường liên quan đến tín ngưỡng và phép thuật. Ví dụ: The temple was believed to radiate sacred energy. (Ngôi đền được cho là tỏa ra năng lượng thiêng liêng.) check Mythical power - Sức mạnh huyền thoại Phân biệt: Mythical power đề cập đến sức mạnh xuất hiện trong thần thoại và truyện dân gian. Ví dụ: The sword was said to contain mythical power. (Thanh kiếm được cho là chứa đựng sức mạnh huyền thoại.)