VIETNAMESE

thủy thần

thần nước

word

ENGLISH

water deity

  
NOUN

/ˈwɔːtər ˈdiːɪti/

aquatic deity

“Thủy thần” là vị thần cai quản các nguồn nước trong tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ

1.

Họ cầu nguyện thủy thần cho mưa.

They prayed to the water deity for rain.

2.

Thủy thần là một phần trong truyền thuyết cổ xưa.

Water deities are part of ancient folklore.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của water deity nhé! check River god - Thần sông Phân biệt: River god là một dạng cụ thể của water deity, tập trung vào các vị thần bảo hộ sông ngòi thay vì toàn bộ nguồn nước. Ví dụ: Many cultures worship a river god to ensure abundant water supply. (Nhiều nền văn hóa thờ thần sông để đảm bảo nguồn nước dồi dào.) check Sea god - Thần biển Phân biệt: Sea god chuyên về thần cai quản đại dương, khác với water deity, vốn có thể bao gồm cả sông, suối, ao hồ. Ví dụ: Poseidon is the most well-known sea god in Greek mythology. (Poseidon là vị thần biển nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp.) check Rain deity - Thần mưa Phân biệt: Rain deity là vị thần kiểm soát mưa, có liên quan đến water deity nhưng không đại diện cho toàn bộ hệ thống nước. Ví dụ: The rain deity was worshipped by farmers to ensure a good harvest. (Thần mưa được nông dân thờ phụng để đảm bảo mùa màng tốt.) check Aquatic spirit - Linh hồn nước Phân biệt: Aquatic spirit có thể chỉ những thực thể siêu nhiên sống trong nước, không nhất thiết phải là vị thần như water deity. Ví dụ: Folklore tells of an aquatic spirit that lures sailors into the depths of the ocean. (Truyền thuyết kể về một linh hồn nước dụ dỗ các thủy thủ vào đáy đại dương.)