VIETNAMESE

khách tham quan

khách tham quan du lịch

ENGLISH

visitor

  
NOUN

/ˈvɪzətər/

tourist

Khách tham quan là những người đi tới nơi có tài nguyên du lịch với mục đích tìm hiểu, thưởng thức những giá trị của tài nguyên du lịch đó.

Ví dụ

1.

Khách tham quan luôn được chào đón đến tham quan bảo tàng.

Visitors are always welcome to explore the museum.

2.

Triển lãm này sẽ mở cửa cho khách tham quan vào tất cả các ngày trong tháng.

This exhibition will be open to visitors every day of the month.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt visitor, touristtraveler nha! - Visitor (người ghé thăm): từ chung chỉ những người đến thăm một địa điểm khác, bất kể mục đích của chuyến đi là gì. Visitor có thể đến thăm một địa điểm khác để tham quan, nghỉ dưỡng, công tác, hoặc các mục đích khác. Ví dụ: Visitors to the museum can learn about the history of the city. (Khách tham quan bảo tàng có thể tìm hiểu về lịch sử của thành phố.) - Tourist (du khách): một loại hình khách tham quan, nhưng có mục đích chuyến đi là giải trí, nghỉ dưỡng, hoặc khám phá. Ví dụ: The tourists are enjoying their vacation in Phu Quoc. (Du khách đang tận hưởng kỳ nghỉ của họ ở Phú Quốc.) - Traveler (người du lịch, người đi xa): rộng hơn visitortourist, những người này thường dành thời gian ở một địa điểm khác lâu hơn visitor, và họ có thể đi đến nhiều địa điểm khác nhau trong suốt chuyến đi của mình. Ví dụ: I'm a traveler who loves to explore new places. (Tôi là một người du lịch yêu thích khám phá những địa điểm mới.)