VIETNAMESE

quần thể du lịch

khu du lịch

word

ENGLISH

Tourist complex

  
NOUN

/ˈtʊərɪst ˈkɒmplɛks/

vacation area

"Quần thể du lịch" là khu vực tích hợp các điểm tham quan và dịch vụ.

Ví dụ

1.

Quần thể du lịch cung cấp nhiều hoạt động.

The tourist complex offers various activities.

2.

Các gia đình thích ở trong quần thể du lịch.

Families enjoy staying in the tourist complex.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tourist complex nhé! check Resort area - Khu nghỉ dưỡng Phân biệt: Resort area là khu vực chủ yếu dành cho nghỉ dưỡng, khác với tourist complex có thể bao gồm cả điểm tham quan và dịch vụ du lịch. Ví dụ: The resort area is famous for its luxury accommodations. (Khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với các chỗ ở sang trọng.) check Recreational zone - Khu giải trí Phân biệt: Recreational zone tập trung vào các hoạt động vui chơi, khác với tourist complex có thể bao gồm nhiều loại hình du lịch. Ví dụ: The city built a new recreational zone for tourists and locals. (Thành phố đã xây dựng một khu giải trí mới cho du khách và người dân địa phương.) check Leisure hub - Trung tâm giải trí Phân biệt: Leisure hub nhấn mạnh vào các hoạt động vui chơi, trong khi tourist complex có thể bao gồm cả dịch vụ lưu trú và tham quan. Ví dụ: The new mall serves as a leisure hub for visitors. (Trung tâm thương mại mới đóng vai trò là trung tâm giải trí cho du khách.) check Theme park - Công viên chủ đề Phân biệt: Theme park là khu vực giải trí có chủ đề cụ thể, khác với tourist complex có thể bao gồm nhiều loại hình du lịch khác nhau. Ví dụ: Families enjoy visiting the theme park for its attractions. (Các gia đình thích đến công viên chủ đề vì những điểm tham quan của nó.)