VIETNAMESE
Thăm họ hàng
Thăm nhà, ghé qua
ENGLISH
Visit relatives
/vɪzɪt ˈrɛlətɪvz/
See family, call on
“Thăm họ hàng” là đến thăm người thân trong gia đình.
Ví dụ
1.
Chúng tôi dự định thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.
We plan to visit relatives during the holiday.
2.
Thăm họ hàng tăng cường sự gắn bó gia đình
Visiting relatives strengthens family bonds.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ visit khi nói hoặc viết nhé!
Visit + someone - Đến thăm ai đó
Ví dụ:
She visits her relatives every summer.
(Cô ấy đến thăm họ hàng của mình mỗi mùa hè.)
Visit + place - Đến thăm một nơi nào đó
Ví dụ:
We visited a historical museum yesterday.
(Chúng tôi đã đến thăm một bảo tàng lịch sử hôm qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết