VIETNAMESE
Tham gia vào
Gia nhập, hòa mình
ENGLISH
Engage in
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
Involve in, participate in, take part in
“Tham gia vào” là trở thành thành viên hoặc tham gia hoạt động nào đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy tích cực tham gia vào công việc từ thiện.
He is actively engaged in charity work.
2.
Tham gia vào các cuộc thảo luận là rất quan trọng cho tiến bộ.
Engaging in discussions is important for progress.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ engage khi nói hoặc viết nhé!
Engage + in - Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể
Ví dụ:
He engaged in community services last year.
(Anh ấy đã tham gia các hoạt động cộng đồng vào năm ngoái.)
Engage + with - Tương tác hoặc hợp tác với ai đó
Ví dụ:
We engaged with local authorities.
(Chúng tôi đã làm việc với chính quyền địa phương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết