VIETNAMESE

Tham gia câu lạc bộ

word

ENGLISH

Join a Club

  
VERB

/ʤɔɪn ə klʌb/

Participate

“Tham gia câu lạc bộ” là hành động trở thành thành viên của một nhóm hoạt động chung.

Ví dụ

1.

Nhiều học sinh tham gia câu lạc bộ để khám phá sở thích và kết bạn mới.

Many students join a club to explore their interests and make new friends.

2.

Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia câu lạc bộ để tham gia các hoạt động ngoại khóa.

The teacher encouraged students to join a club for extracurricular activities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Join a Club nhé! check Become a Member – Trở thành thành viên Phân biệt: Become a member nhấn mạnh vào việc chính thức gia nhập một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: Students are encouraged to join a club and become a member to enhance their social skills. (Học sinh được khuyến khích tham gia câu lạc bộ và trở thành thành viên để nâng cao kỹ năng xã hội.) check Participate in Club Activities – Tham gia các hoạt động của câu lạc bộ Phân biệt: Participate in club activities tập trung vào sự tham gia tích cực vào các sự kiện hoặc buổi họp của câu lạc bộ. Ví dụ: Joining a club allows you to participate in club activities regularly. (Tham gia câu lạc bộ cho phép bạn tham gia các hoạt động của câu lạc bộ thường xuyên.) check Sign Up for a Club – Đăng ký câu lạc bộ Phân biệt: Sign up for a club chỉ hành động ghi danh để trở thành thành viên của một câu lạc bộ. Ví dụ: Many students sign up for a club during orientation week. (Nhiều học sinh đăng ký câu lạc bộ trong tuần lễ định hướng.)