VIETNAMESE

thẩm định giá bất động sản

định giá nhà đất

word

ENGLISH

Real estate appraisal

  
NOUN

/ˈrɪəl ɪsˈteɪt əˈpreɪzəl/

property valuation

"Thẩm định giá bất động sản" là việc đánh giá giá trị thị trường của một tài sản bất động sản để hỗ trợ mua bán, cho vay, hoặc đầu tư.

Ví dụ

1.

Thẩm định giá bất động sản rất quan trọng trong việc phê duyệt thế chấp.

Real estate appraisal is crucial for mortgage approvals.

2.

Thẩm định giá bất động sản đúng cách đảm bảo giao dịch công bằng.

Proper real estate appraisal ensures fair market transactions.

Ghi chú

Từ thẩm định giá bất động sản là một từ vựng thuộc lĩnh vực bất động sản và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Market value - Giá trị thị trường Ví dụ: Real estate appraisal determines the current market value of a property. (Thẩm định giá bất động sản xác định giá trị thị trường hiện tại của một tài sản.) check Comparative analysis - Phân tích so sánh Ví dụ: Comparative analysis is used to assess property value in real estate appraisal. (Phân tích so sánh được sử dụng để đánh giá giá trị bất động sản trong thẩm định.) check Income approach - Phương pháp thu nhập Ví dụ: The income approach is applied for appraising rental properties. (Phương pháp thu nhập được áp dụng để thẩm định các bất động sản cho thuê.) check Depreciation - Khấu hao tài sản Ví dụ: Real estate appraisal considers depreciation factors for older properties. (Thẩm định giá bất động sản xem xét các yếu tố khấu hao đối với tài sản cũ.) check Fair market value - Giá trị thị trường công bằng Ví dụ: Fair market value is a critical output of real estate appraisal. (Giá trị thị trường công bằng là một kết quả quan trọng của thẩm định giá bất động sản.)