VIETNAMESE
giáo đường Do Thái
ENGLISH
Synagogue
/ˈsɪn.ə.ɡɒɡ/
Jewish temple
“Giáo đường Do Thái” là nơi thờ phụng và thực hành tín ngưỡng của người Do Thái.
Ví dụ
1.
Giáo đường Do Thái tổ chức các sự kiện cộng đồng mỗi tuần.
The synagogue hosts community events every week.
2.
Họ đã ghé thăm giáo đường Do Thái trong chuyến đi Israel.
They visited the synagogue during their trip to Israel.
Ghi chú
Từ Synagogue là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và địa điểm thờ cúng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Jewish place of worship – Nơi thờ phụng của người Do Thái
Ví dụ:
A synagogue is a Jewish place of worship where prayers and religious ceremonies take place.
(Giáo đường Do Thái là nơi thờ phụng của người Do Thái, nơi diễn ra các buổi cầu nguyện và nghi lễ tôn giáo.)
Torah reading – Đọc Kinh Torah
Ví dụ:
In a synagogue, the Torah reading is a central part of the religious service.
(Trong giáo đường Do Thái, việc đọc Kinh Torah là phần quan trọng trong buổi lễ tôn giáo.)
Rabbi leadership – Sự lãnh đạo của giáo sĩ Do Thái
Ví dụ:
A synagogue is often led by a rabbi, who guides the congregation in religious teachings.
(Giáo đường Do Thái thường được lãnh đạo bởi một giáo sĩ Do Thái, người hướng dẫn cộng đồng trong các giáo lý tôn giáo.)
Sabbath service – Buổi lễ ngày Sa-bát
Ví dụ:
Every Saturday, Jewish communities gather in the synagogue for the Sabbath service.
(Mỗi thứ Bảy, cộng đồng Do Thái tập trung tại giáo đường để tham gia buổi lễ ngày Sa-bát.)
Sacred scrolls – Cuộn kinh linh thiêng
Ví dụ:
The synagogue houses sacred scrolls of the Torah, which are carefully preserved.
(Giáo đường Do Thái lưu giữ các cuộn kinh Torah linh thiêng, được bảo quản cẩn thận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết