VIETNAMESE

thái độ phục vụ

ENGLISH

service attitude

  
NOUN

/ˈsɜrvəs ˈætəˌtud/

Thái độ phục vụ là cách hành xử và nói năng tích cực, nhiệt tình, chu đáo khi phục vụ người khác.

Ví dụ

1.

Thái độ phục vụ của người nhân viên rất tuyệt vời.

The service attitude of the staff was excellent.

2.

Thái độ phục vụ của người bồi bàn khiến khách hàng cảm thấy được chào đón.

The service attitude of the waiter made the customer feel welcome.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số thuật ngữ về lĩnh vực chăm sóc khách hàng nhé - Customer service (dịch vụ khách hàng): cách thức doanh nghiệp hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho khách hàng của mình. Ví dụ: The company provides excellent customer service. (Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.) - Customer satisfaction (sự hài lòng của khách hàng): cảm nhận tích cực của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm của họ với một doanh nghiệp. Ví dụ: The survey found that customer satisfaction was high. (Cuộc khảo sát cho thấy sự hài lòng của khách hàng khá cao.) - Customer feedback (phản hồi của khách hàng): những ý kiến, đánh giá của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm của họ với một doanh nghiệp. Ví dụ: The company collects customer feedback to improve its products and services. (Công ty thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình.)