VIETNAMESE
Thả xuống
buông xuống, hạ thấp
ENGLISH
Drop down
/drɑp daʊn/
Lower, Let go
“Thả xuống” là hành động đặt một vật từ vị trí cao xuống thấp.
Ví dụ
1.
Anh ấy thả dây xuống để cứu hộ.
He dropped down the rope for the rescue.
2.
Chiếc hộp được thả xuống một cách cẩn thận.
The box was dropped down carefully.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Drop down khi nói hoặc viết nhé!
Drop down the menu - Thả xuống menu
Ví dụ:
Click here to drop down the menu for more options.
(Nhấp vào đây để thả xuống menu và xem thêm tùy chọn.)
Drop down from the tree - Rơi xuống từ cây
Ví dụ:
The apple dropped down from the tree.
(Quả táo rơi xuống từ cây.)
Drop down a level - Giảm một cấp
Ví dụ:
The team's performance dropped down a level after their best player left.
(Hiệu suất đội bóng giảm một cấp sau khi cầu thủ giỏi nhất rời đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết