VIETNAMESE

Tên khoa học

word

ENGLISH

Scientific Name

  
NOUN

/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈneɪm/

Classification

“Tên khoa học” là danh pháp chính thức được dùng để định danh các sinh vật hoặc vật thể khoa học.

Ví dụ

1.

Tên khoa học của sư tử là Panthera leo.

The scientific name of the lion is Panthera leo.

2.

Các nhà khoa học sử dụng tên khoa học để phân loại và nghiên cứu sinh vật.

Scientists use scientific names to classify and study organisms.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Scientific Name nhé! check Binomial Nomenclature – Danh pháp hai phần Phân biệt: Binomial Nomenclature nhấn mạnh vào hệ thống đặt tên hai phần theo danh pháp khoa học. Ví dụ: The scientific name of humans is Homo sapiens, following binomial nomenclature. (Tên khoa học của con người là Homo sapiens, theo danh pháp hai phần.) check Taxonomic Classification – Phân loại học Phân biệt: Taxonomic Classification chỉ hệ thống phân loại sinh vật dựa trên tên khoa học. Ví dụ: Scientific names are essential in taxonomic classification. (Tên khoa học rất cần thiết trong phân loại học.) check Universal Identifier – Định danh toàn cầu Phân biệt: Universal Identifier chỉ tên khoa học đóng vai trò định danh thống nhất trên toàn thế giới. Ví dụ: Scientific names act as universal identifiers in biology and zoology. (Tên khoa học đóng vai trò định danh toàn cầu trong sinh học và động vật học.)