VIETNAMESE

tên hàng hóa

tên sản phẩm

word

ENGLISH

Commodity name

  
NOUN

/kəˈmɒdɪti neɪm/

goods name

"Tên hàng hóa" là tên gọi chính thức của hàng hóa, thường được sử dụng trong thương mại và vận chuyển.

Ví dụ

1.

Tờ khai hải quan yêu cầu tên hàng hóa và mã hàng.

The customs declaration requires the commodity name and code.

2.

Tên hàng hóa rõ ràng giúp tránh lỗi vận chuyển.

Clear commodity names help avoid shipping errors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của commodity name nhé! check Goods name - Tên hàng hóa Phân biệt: Goods name là tên gọi của các mặt hàng được thương mại hóa hoặc vận chuyển trong các giao dịch quốc tế. Ví dụ: The goods name listed on the invoice specifies the items being delivered. (Tên hàng hóa trên hóa đơn ghi rõ các mặt hàng đang được giao.) check Product name - Tên sản phẩm Phân biệt: Product name là tên gọi của hàng hóa hoặc sản phẩm, được sử dụng để phân biệt sản phẩm đó với các sản phẩm khác. Ví dụ: The product name on the catalog describes the type of goods being sold. (Tên sản phẩm trong danh mục mô tả loại hàng hóa đang được bán.) check Merchandise name - Tên hàng hóa Phân biệt: Merchandise name là tên của hàng hóa trong hoạt động thương mại, thường được dùng để chỉ các sản phẩm bán lẻ hoặc phân phối. Ví dụ: The merchandise name helps identify the product category for display in stores. (Tên hàng hóa giúp nhận diện danh mục sản phẩm để trưng bày trong cửa hàng.)