VIETNAMESE

tên ngân hàng

tên tổ chức tài chính

word

ENGLISH

Bank name

  
NOUN

/bæŋk neɪm/

financial institution name

"Tên ngân hàng" là tên gọi chính thức của một tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ ngân hàng.

Ví dụ

1.

Thông tin chuyển khoản phải bao gồm tên ngân hàng và chi nhánh.

The transfer details must include the bank name and branch.

2.

Tên ngân hàng chính xác đảm bảo chuyển tiền suôn sẻ.

Correct bank names ensure smooth fund transfers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bank name nhé! Financial institution name - Tên tổ chức tài chính Phân biệt: Financial institution name là tên gọi chính thức của tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ như ngân hàng, bảo hiểm hoặc đầu tư. Ví dụ: The financial institution name on the document indicated where the transaction was processed. (Tên tổ chức tài chính trên tài liệu cho biết nơi giao dịch đã được xử lý.) Banking institution name - Tên tổ chức ngân hàng Phân biệt: Banking institution name là tên của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng. Ví dụ: The banking institution name was clearly stated on the credit card. (Tên tổ chức ngân hàng đã được ghi rõ trên thẻ tín dụng.) Banking entity name - Tên tổ chức ngân hàng Phân biệt: Banking entity name là tên gọi của một ngân hàng hoặc tổ chức cung cấp các dịch vụ tài chính. Ví dụ: The banking entity name is listed as the authorized institution for the loan transaction. (Tên tổ chức ngân hàng được liệt kê là tổ chức được ủy quyền cho giao dịch vay.)