VIETNAMESE
tên gói thầu
tên dự án thầu
ENGLISH
Tender package name
/ˈtɛndə ˈpækɪʤ neɪm/
bidding package name
"Tên gói thầu" là tên gọi chính thức của một gói thầu trong dự án đấu thầu, giúp nhận diện và phân biệt với các gói thầu khác.
Ví dụ
1.
Tên gói thầu đã được công bố trong cuộc họp tiền đấu thầu.
The tender package name was announced during the pre-bid meeting.
2.
Tên gói thầu rõ ràng giúp đơn giản hóa quy trình đấu thầu.
Clear tender package names simplify the bidding process.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của business establishment nhé!
Business formation - Thành lập doanh nghiệp
Phân biệt:
Business formation là quá trình thiết lập và đăng ký một doanh nghiệp mới với các cơ quan chức năng để hợp pháp hóa hoạt động.
Ví dụ:
The business formation process requires selecting a legal structure and registering with the authorities.
(Quá trình thành lập doanh nghiệp yêu cầu chọn lựa cấu trúc pháp lý và đăng ký với các cơ quan chức năng.)
Company incorporation - Thành lập công ty
Phân biệt:
Company incorporation là thủ tục chính thức hóa một công ty mới bằng cách đăng ký với chính phủ hoặc các cơ quan quản lý.
Ví dụ:
Company incorporation allows the business to operate legally and obtain tax identification numbers.
(Thành lập công ty cho phép doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và có số mã số thuế.)
Business startup - Khởi nghiệp doanh nghiệp
Phân biệt:
Business startup là quá trình bắt đầu một doanh nghiệp mới, bao gồm việc tạo ra kế hoạch kinh doanh, huy động vốn và triển khai các chiến lược đầu tiên.
Ví dụ:
The business startup is expected to create jobs and offer innovative products.
(Khởi nghiệp doanh nghiệp dự kiến sẽ tạo ra việc làm và cung cấp các sản phẩm sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết