VIETNAMESE

Tệ nạn học đường

Vấn nạn học đường

word

ENGLISH

School violence

  
NOUN

/skuːl ˈvaɪə.ləns/

"Tệ nạn học đường" là các hiện tượng tiêu cực xảy ra trong môi trường giáo dục, ảnh hưởng xấu đến học sinh.

Ví dụ

1.

Tệ nạn học đường là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi.

School violence is a serious issue in many regions.

2.

Ngăn chặn tệ nạn học đường cần sự hợp tác.

Preventing school violence requires collaboration.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của School violence nhé! check Bullying – Bắt nạt Phân biệt: Bullying tập trung vào hành vi lạm dụng hoặc ép buộc học sinh khác. Ví dụ: Bullying is one of the most common forms of school violence. (Bắt nạt là một trong những hình thức tệ nạn học đường phổ biến nhất.) check Classroom disruption – Phá rối lớp học Phân biệt: Classroom disruption chỉ hành vi gây mất trật tự trong lớp, thường nhẹ hơn School violence. Ví dụ: Teachers must address classroom disruptions promptly. (Giáo viên phải giải quyết ngay các hành vi phá rối lớp học.) check Peer aggression – Hành vi hung hăng giữa bạn bè Phân biệt: Peer aggression tập trung vào các hành vi hung hăng hoặc bạo lực giữa học sinh với nhau. Ví dụ: Peer aggression affects the mental health of many students. (Hành vi hung hăng giữa bạn bè ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của nhiều học sinh.)